Đạm truyền tĩnh mạch: Tác dụng và nguy cơ bạn cần biết

Rate this post

Truyền đạm là một phương pháp cung cấp các chất có lợi cho cơ thể nhằm hỗ trợ điều trị bệnh. Các loại đạm truyền tĩnh mạch là những dung dịch hòa tan chứa nhiều chất khác nhau, bao gồm protein và acid amin cần thiết. Đạm truyền thường được sử dụng cho những người suy kiệt, mệt mỏi hoặc gặp vấn đề về sức khỏe.

Các loại đạm truyền tĩnh mạch

Dịch đạm truyền tĩnh mạch là dạng dung dịch chứa nước cất và acid amin, được sử dụng cho bệnh nhân suy nhược, không thể ăn hoặc ăn nhưng không hấp thu hoặc tăng đào thải. Đạm cung cấp protein cho những trường hợp suy dinh dưỡng, bệnh nhân thiếu protein trong máu, sau phẫu thuật hoặc trong tình trạng căng thẳng. Đạm chỉ được sử dụng khi lượng albumin và protein trong máu của bệnh nhân giảm xuống.

Các loại đạm truyền tĩnh mạch phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Alvesin: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, được sử dụng để phòng ngừa và điều trị thiếu protein trong các trường hợp như xuất huyết, bỏng, sau phẫu thuật, nuôi dưỡng kém, ung thư, các bệnh về tá tràng nhẹ hoặc lành tính, rối loạn hấp thu protein do tiêu hoá.
  • Aminoplasmal: Dung dịch đạm cung cấp chất điện giải và acid amin, giúp cân bằng môi trường acid-base trong cơ thể và bù lại protein đã mất.
  • Amiparen: Dung dịch đạm truyền tĩnh mạch dùng để bổ sung acid amin trong trường hợp thiếu protein huyết tương hoặc suy dinh dưỡng, và cung cấp đạm trước và sau phẫu thuật.
  • Biseko: Chứa nhiều thành phần đa dạng, được sử dụng để bù lại thể tích máu bị mất trong trường hợp giảm protein huyết, giảm thành phần protein trong máu, dự phòng nhiễm trùng và hội chứng giảm kháng thể và loãng máu. Dịch này có thể sử dụng cho mọi nhóm máu.

Tác dụng của các loại đạm truyền tĩnh mạch

Truyền đạm có thể giúp ngăn chặn tác động của sự thiếu hụt protein, cung cấp các chất có lợi cho cơ thể và hỗ trợ điều trị bệnh hoặc phục hồi sức khỏe.

Một số nghiên cứu cho thấy, việc truyền đạm đường tĩnh mạch có thể hỗ trợ người bị mất ngủ do khả năng hấp thụ kém và nhu cầu về axit amin để hỗ trợ giấc ngủ.

Đạm là một trong những thành phần cơ bản của tế bào trong cơ thể. Nhu cầu năng lượng của con người thay đổi tuỳ thuộc vào tuổi tác và tình trạng cơ thể. Ví dụ, người lớn bình thường cần khoảng 20-35 kcal/kg/ngày, trẻ em dưới 1 tuổi cần trung bình 103 kcal/kg/ngày, phụ nữ mang thai trong 6 tháng cuối cần bổ sung thêm 300-350 kcal/ngày, và phụ nữ cho con bú cần bổ sung thêm 500-550 kcal/ngày.

Cơ bắp, hệ thống miễn dịch và sự trao đổi chất trong cơ thể sẽ không hoạt động bình thường nếu thiếu đạm. Đạm cũng là thành phần chính của tóc, móng và được sử dụng để xây dựng các bộ phận như xương, cơ, máu, da, sụn và các mô khác trong cơ thể. Mặc dù cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ vitamin và khoáng chất, nhưng protein được xem là một chất dinh dưỡng cần thiết, có nghĩa là cơ thể cần rất nhiều đạm để hoạt động bình thường.

Khi nào cần truyền đạm?

Các đối tượng có nguy cơ thiếu đạm và cần truyền đạm bao gồm:

  • Những người có thiếu protein sau phẫu thuật, đặc biệt là những người giảm cân từ cơ bắp.
  • Những người có vấn đề về tiêu hóa mãn tính như bệnh Crohn, viêm đại tràng, hội chứng ruột kích thích (IBS), loét dạ dày, trào ngược axit hoặc bệnh Celiac có thể gặp khó khăn trong việc hấp thụ protein.
  • Bệnh nhân có chức năng tuyến giáp suy giảm thường gặp vấn đề về hấp thu, dẫn đến thiếu hụt protein.
  • Trong một số trường hợp rụng tóc nhiều, sự thiếu hụt protein có thể là nguyên nhân và có thể được cải thiện bằng truyền đạm.
  • Người mắc bệnh cảm cúm có thể gây ra thiếu hụt protein và chán ăn.
  • Người ăn chay và thuần chay có nguy cơ thiếu protein nếu không cân bằng lượng protein trong chế độ ăn của họ.

Cần làm gì trước khi truyền đạm?

Trước khi được chỉ định truyền dịch, cần kiểm tra các chỉ số đạm, đường, muối, nước và chất điện giải trong máu. Nếu một trong số các chỉ số này thấp hơn mức bình thường, bệnh nhân sẽ được chỉ định truyền đạm để bù phục. Quyết định về việc cần truyền đạm hay không sẽ dựa trên kết quả xét nghiệm và số lượng cụ thể được chỉ định bởi bác sĩ.

Đối với một số trường hợp đặc biệt, dù chưa có kết quả xét nghiệm, bác sĩ vẫn có thể quyết định truyền đạm. Điều này xảy ra khi bệnh nhân mất nước (do nôn nhiều, tiêu chảy), mất máu, ngộ độc, suy dinh dưỡng nặng hoặc trước và sau phẫu thuật.

Lưu ý rằng truyền đạm không tốt hơn bù nước bằng cách uống nước, ví dụ như việc truyền một chai nước đường 5% tương đương với việc uống gần một thìa cà phê đường.

Ai nên cẩn thận khi truyền đạm?

Trong một số trường hợp nhất định, việc truyền đạm cần được cân nhắc và thận trọng đối với những đối tượng sau:

  • Bệnh nhân cao tuổi có chức năng thận yếu, bệnh nhân tim mạch hoặc có bệnh lý não khi truyền dịch đạm chứa chất điện giải.
  • Trẻ em bị sốt nên cân nhắc sử dụng các loại dịch chứa muối và đường, vì những chất này có thể tăng áp lực lên sọ và gây phù não.
  • Trẻ em mắc viêm phổi không nên truyền dịch đạm vì điều này có thể gây tăng gánh nặng cho phổi và tim.
  • Bệnh nhân sốt do các bệnh lý nhiễm trùng không nên truyền dịch đạm vì không có tác dụng và có thể gây biến chứng, như tăng nguy cơ nhiễm trùng và tăng áp lực lên tim.
  • Trẻ em mắc viêm não, viêm màng não cần được truyền dịch đạm theo chỉ định của bác sĩ chuyên môn.

Những lưu ý trong và sau khi truyền đạm

Truyền đạm tự ý có thể gây ra những biến chứng không lường trước được. Đặc biệt, không phải nhân viên y tế nào cũng biết xử lý các biến chứng như tai biến, dị ứng, sốc và nhiễm trùng.

Các biến chứng có thể nhẹ hoặc nặng. Những biến chứng nhẹ bao gồm sưng, đau tại chỗ tiêm hoặc chán ăn do các mao mạch ruột bị thoái hóa. Những biến chứng nặng có thể bao gồm viêm tĩnh mạch, phù tim và thận do cơ thể phải tiếp nhận lượng lớn chất dinh dưỡng và nước. Đặc biệt, có trường hợp bệnh nhân bị sốc và tử vong sau khi truyền đạm tự phát.

Vì vậy, khi có ý định truyền đạm, cần lưu ý:

  • Không tự ý đến cơ sở y tế, quầy thuốc hoặc mời dược sĩ đến nhà để truyền dịch trước khi kiểm tra và xét nghiệm. Thay vào đó, chỉ truyền đạm khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
  • Truyền đạm phải được thực hiện tại các cơ sở y tế có bác sĩ chuyên môn và trang thiết bị phù hợp.
  • Nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng như da nổi mề đay, ho, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng, hãy tìm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
  • Trong và sau khi truyền dịch, nếu gặp phải các dấu hiệu như hoa mắt, thở yếu, đau đầu dữ dội, lo lắng, đổ mồ hôi và da nhợt nhạt, hãy liên hệ ngay người chăm sóc để được hỗ trợ.

Đó là những thông tin cần biết về các loại đạm truyền tĩnh mạch. Đừng quên tiếp tục theo dõi Chuyên Gia Sức Khỏe để cập nhật thông tin y khoa hữu ích hơn nữa!

Chuyên Gia Sức Khỏe – Trang thông tin y khoa sức khỏe tại Việt Nam

Related Posts

Dinh dưỡng trong thai kỳ: Ăn gì để thai nhi phát triển toàn diện?

Trình bày: Bác sĩ Huỳnh Kim Vân – Khoa Phụ Sản – BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM TRÍ SÀI GÒNCó thể bạn quan tâm Chất béo thực…

Đừng bỏ qua những chất dinh dưỡng quan trọng này

Thực phẩm mà bạn ăn hàng ngày có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bạn. Một chế độ ăn uống…

Suy dinh dưỡng: Nguyên nhân, chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả

Hãy cùng tìm hiểu về suy dinh dưỡng – tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe. Đây là vấn đề…

Dấu hiệu cho biết cây trồng thiếu dinh dưỡng

Cây trồng cũng cần chất dinh dưỡng để tồn tại và phát triển, không chỉ cần ánh sáng mặt trời, nước, carbon dioxide và oxy như chúng…

Dinh dưỡng trong thai kỳ: Bổ sung chất dinh dưỡng đúng cách

Dinh dưỡng là yếu tố rất quan trọng trong quá trình mang thai. Việc bổ sung đầy đủ và đúng cách các chất dinh dưỡng sẽ mang…

Top 8 cửa hàng bán cháo dinh dưỡng tại Cần Thơ mà trẻ em yêu thích!

Cháo dinh dưỡng không chỉ là món ăn khoái khẩu cho trẻ em mà còn là sự lựa chọn của nhiều người bị bệnh hoặc suy nhược…